痒
yǎng
Nghĩa
- ngứa
Định nghĩa
皮肤或黏膜受刺激而产生想抓挠的感觉;也比喻心里按捺不住某种冲动或渴望。
Da hoặc niêm mạc bị kích thích gây cảm giác muốn gãi; cũng ví von việc trong lòng không kìm nén được một xung động hay khao khát nào đó.
Cách dùng
常作形容词或动词用,可以描述身体某部位的不适感,也可以引申为心理上的“痒”——即渴望做某事或难以忍耐。在口语中很常用。
Thường dùng như tính từ hoặc động từ, có thể miêu tả cảm giác khó chịu ở một bộ phận trên cơ thể, cũng có thể mở rộng thành sự “ngứa” về tâm lý – tức là khao khát làm việc gì đó hoặc khó nhịn. Rất thường dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 我身上很痒,可能是过敏了。 (Tôi ngứa khắp người, có lẽ bị dị ứng rồi.)
- 2 你哪里痒?让我看看起疹子了没有。 (Bạn ngứa chỗ nào? Để tôi xem đã nổi mẩn chưa.)
- 3 他听到这个消息后,心里痒痒的,恨不得马上去试试。 (Sau khi nghe tin đó, trong lòng anh ấy ngứa ngáy, chỉ muốn lập tức đi thử.)
- 4 被蚊子咬了,痒得我睡不着觉。 (Bị muỗi đốt, ngứa đến mức tôi không ngủ được.)
- 5 小孩子看到新玩具就手痒,总想摸一摸。 (Trẻ con nhìn thấy đồ chơi mới lại thấy ngứa tay, luôn muốn sờ một chút.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản