Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

yǎng

HSK 6

Nghĩa

  • ngứa

Định nghĩa

皮肤或黏膜受刺激而产生想抓挠的感觉;也比喻心里按捺不住某种冲动或渴望。

Da hoặc niêm mạc bị kích thích gây cảm giác muốn gãi; cũng ví von việc trong lòng không kìm nén được một xung động hay khao khát nào đó.

Cách dùng

常作形容词或动词用,可以描述身体某部位的不适感,也可以引申为心理上的“”——即渴望做某事或难以忍耐。在口语中很常用。

Thường dùng như tính từ hoặc động từ, có thể miêu tả cảm giác khó chịu ở một bộ phận trên cơ thể, cũng có thể mở rộng thành sự “ngứa” về tâm lý – tức là khao khát làm việc gì đó hoặc khó nhịn. Rất thường dùng trong khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 我身上很,可能是过敏了。 (Tôi ngứa khắp người, có lẽ bị dị ứng rồi.)
  • 2 你哪里?让我看看起疹子了没有。 (Bạn ngứa chỗ nào? Để tôi xem đã nổi mẩn chưa.)
  • 3 他听到这个消息后,心里的,恨不得马上去试试。 (Sau khi nghe tin đó, trong lòng anh ấy ngứa ngáy, chỉ muốn lập tức đi thử.)
  • 4 被蚊子咬了,得我睡不着觉。 (Bị muỗi đốt, ngứa đến mức tôi không ngủ được.)
  • 5 小孩子看到新玩具就手,总想摸一摸。 (Trẻ con nhìn thấy đồ chơi mới lại thấy ngứa tay, luôn muốn sờ một chút.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản