Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 痕迹

痕迹

hén jì

HSK 6

Nghĩa

  • dấu vết
  • vết tích

Định nghĩa

事物留下的印迹或迹象。

Dấu vết hoặc dấu hiệu để lại bởi sự vật.

Cách dùng

痕迹”作为名词,常用来指物体留下的印子,或事情发生后的迹象,可以是具体的,也可以是抽象的。

痕迹” là danh từ, thường dùng để chỉ dấu ấn để lại bởi vật thể, hoặc dấu hiệu sau khi sự việc xảy ra, có thể là cụ thể hoặc trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 雪地上有动物的痕迹。 (Trên tuyết có dấu vết của động vật.)
  • 2 这件事没有任何痕迹。 (Chuyện này không để lại bất kỳ dấu vết nào.)
  • 3 他试图抹去所有的痕迹。 (Anh ta cố gắng xóa sạch mọi dấu vết.)
  • 4 历史上的痕迹依然可见。 (Dấu vết của lịch sử vẫn còn có thể thấy được.)
  • 5 犯罪现场留下了很多痕迹。 (Hiện trường vụ án để lại rất nhiều dấu vết.)
  • 6 时间在脸上留下了痕迹。 (Thời gian để lại dấu vết trên khuôn mặt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản