Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

tòng

HSK 4

Nghĩa

  • đau
  • đau đớn

Định nghĩa

指身体或精神上的难受、痛苦的感觉。

Pain; a feeling of physical or emotional suffering.

Cách dùng

常用作名词或形容词,表示疼苦,也可用于表示程度深,如‘恨’。

Commonly used as a noun or adjective to indicate pain or suffering, and can also express intensity, e.g., 'to hate deeply'.

Ví dụ

  • 1 他摔了一跤,膝盖很。 (He fell down and his knee hurts a lot.)
  • 2 失去亲人让她感到非常。 (Losing a loved one caused her great pain.)
  • 3 恨这种不公平的待遇。 (I deeply hate this unfair treatment.)
  • 4 感冒了,嗓子得说不出话。 (I have a cold, my throat hurts so much I can't speak.)
  • 5 定思,我们应该吸取教训。 (After the pain, we should learn the lesson.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản