Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 痛快

痛快

tòng kuài

HSK 6

Nghĩa

  • thỏa thích, sảng khoái
  • thẳng thắn, dứt khoát

Định nghĩa

形容心情非常舒畅、高兴;也形容人性格直爽、做事干脆利落;或指做某事非常尽兴、毫无保留。

Diễn tả tâm trạng vui sướng, thoải mái; cũng chỉ tính cách thẳng thắn, làm việc dứt khoát; hoặc làm gì đó một cách thỏa thích, hết mình.

Cách dùng

“痛快”常作形容词或副词,用于描述人在心情、性格或行为上的状态。作形容词时,可指内心舒畅愉快,也可指人性格直率、不拖泥带水;作副词时,表示尽情地、毫无顾忌地做某事。常用于口语和书面语。

“痛快” thường được dùng như tính từ hoặc trạng từ, để miêu tả trạng thái tâm trạng, tính cách hoặc hành vi của con người. Khi là tính từ, nó có thể chỉ sự vui sướng, thoải mái trong lòng, hoặc chỉ người có tính cách thẳng thắn, không lề mề; khi là trạng từ, nó biểu thị việc làm gì đó một cách thoải mái, không kiêng dè. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 今天玩得真痛快!(Hôm nay chơi thật là thích!)
  • 2 他是个痛快人,说话从不拐弯抹角。(Anh ấy là người thẳng thắn, nói chuyện không bao giờ vòng vo.)
  • 3 这杯酒喝得痛快!(Ly rượu này uống thật là sảng khoái!)
  • 4 我们痛快地聊了一晚上。(Chúng tôi đã trò chuyện thật thoải mái cả buổi tối.)
  • 5 你要是觉得委屈,就痛快地哭出来吧。(Nếu em thấy ấm ức, cứ khóc một trận cho thỏa thích.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome