Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 痛苦

痛苦

tòng kǔ

HSK 5

Nghĩa

  • đau khổ
  • đau đớn

Định nghĩa

指身体或精神上感到非常难受、不幸的体验。

Chỉ trải nghiệm cảm thấy rất khó chịu, bất hạnh về thể xác hoặc tinh thần.

Cách dùng

常用于形容身体疼痛、精神创伤、心理压力或生活中的困难经历。可以作名词或形容词,修饰人、经历、感受等。

Thường dùng để mô tả nỗi đau thể xác, tổn thương tinh thần, áp lực tâm lý hoặc những trải nghiệm khó khăn trong cuộc sống. Có thể làm danh từ hoặc tính từ, bổ nghĩa cho người, trải nghiệm, cảm xúc, v.v.

Ví dụ

  • 1 他感到非常痛苦。 (Anh ấy cảm thấy rất đau khổ.)
  • 2 她的痛苦没有人能理解。 (Nỗi đau khổ của cô ấy không ai có thể hiểu.)
  • 3 这次失败让他痛苦不堪。 (Thất bại lần này khiến anh ấy vô cùng đau khổ.)
  • 4 痛苦的经历让人成长。 (Những trải nghiệm đau khổ giúp con người trưởng thành.)
  • 5 别让过去的痛苦影响现在的生活。 (Đừng để nỗi đau khổ trong quá khứ ảnh hưởng đến cuộc sống hiện tại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản