Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 痴呆

痴呆

chī dāi

HSK 7–9

Nghĩa

  • đần độn
  • sa sút trí tuệ

Định nghĩa

痴呆指智力低下、反应迟钝;也指一种脑部疾病,表现为记忆、认知等功能严重退化。

Trì độn chỉ sự kém thông minh, phản ứng chậm chạp; cũng chỉ một bệnh về não, biểu hiện suy giảm nghiêm trọng trí nhớ, nhận thức, v.v.

Cách dùng

痴呆”常用于医学领域,指痴呆症;在日常口语中也可形容人愚蠢、反应慢。

痴呆” thường dùng trong lĩnh vực y học, chỉ chứng mất trí; trong khẩu ngữ hàng ngày cũng có thể dùng để miêu tả người ngu ngốc, phản ứng chậm.

Ví dụ

  • 1 爷爷得了老年痴呆症,经常忘记回家的路。 (Ông tôi bị chứng mất trí nhớ tuổi già, thường quên đường về nhà.)
  • 2 你怎么这么痴呆,连这么简单的问题都不会? (Sao mày ngốc thế, ngay cả câu hỏi đơn giản này cũng không biết?)
  • 3 这种痴呆的行为让人无法理解。 (Hành vi ngốc nghếch kiểu này khiến người ta không thể hiểu nổi.)
  • 4 医生说他父亲的痴呆症状越来越严重了。 (Bác sĩ nói triệu chứng mất trí của cha anh ấy ngày càng nghiêm trọng.)
  • 5 别再装痴呆了,快把真相说出来! (Đừng vờ ngốc nữa, mau nói ra sự thật đi!)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản