痴呆
chī dāi
Nghĩa
- đần độn
- sa sút trí tuệ
Định nghĩa
痴呆指智力低下、反应迟钝;也指一种脑部疾病,表现为记忆、认知等功能严重退化。
Trì độn chỉ sự kém thông minh, phản ứng chậm chạp; cũng chỉ một bệnh về não, biểu hiện suy giảm nghiêm trọng trí nhớ, nhận thức, v.v.
Cách dùng
“痴呆”常用于医学领域,指痴呆症;在日常口语中也可形容人愚蠢、反应慢。
“痴呆” thường dùng trong lĩnh vực y học, chỉ chứng mất trí; trong khẩu ngữ hàng ngày cũng có thể dùng để miêu tả người ngu ngốc, phản ứng chậm.
Ví dụ
- 1 爷爷得了老年痴呆症,经常忘记回家的路。 (Ông tôi bị chứng mất trí nhớ tuổi già, thường quên đường về nhà.)
- 2 你怎么这么痴呆,连这么简单的问题都不会? (Sao mày ngốc thế, ngay cả câu hỏi đơn giản này cũng không biết?)
- 3 这种痴呆的行为让人无法理解。 (Hành vi ngốc nghếch kiểu này khiến người ta không thể hiểu nổi.)
- 4 医生说他父亲的痴呆症状越来越严重了。 (Bác sĩ nói triệu chứng mất trí của cha anh ấy ngày càng nghiêm trọng.)
- 5 别再装痴呆了,快把真相说出来! (Đừng vờ ngốc nữa, mau nói ra sự thật đi!)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản