Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 痴心

痴心

chī xīn

HSK 7–9

Nghĩa

  • si tình
  • lòng si mê

Định nghĩa

形容对某人或某事非常迷恋,不能自拔,多指爱情上的执着。

Miêu tả sự say đắm, mê muội ai đó hoặc việc gì đó đến mức không thể tự thoát ra, thường chỉ sự chấp nhất trong tình yêu.

Cách dùng

常用于“痴心”指对爱情执着专一,有时带有一点痴傻的意味。多用“痴心的人”、“痴心一片”、“痴心妄想”等搭配。

Thường dùng để chỉ sự chấp nhất và chung thủy trong tình yêu, đôi khi mang ý nghĩa hơi ngốc nghếch. Các cụm từ thường gặp: "người si tình", "một lòng si tình", "si tâm vọng tưởng"...

Ví dụ

  • 1 他对她一片痴心,她却毫不在意。 (Anh ấy si tình với cô ấy nhưng cô ấy chẳng hề để tâm.)
  • 2 痴心的人总是容易受伤。 (Người si tình thường dễ bị tổn thương.)
  • 3 你不要痴心妄想了,他根本不喜欢你。 (Đừng si tâm vọng tưởng nữa, anh ta căn bản không thích bạn.)
  • 4 她的痴心最终打动了他。 (Sự si tình của cô ấy cuối cùng đã làm anh ấy cảm động.)
  • 5 痴心不改,哪怕等到天荒地老。 (Si tình không đổi, dù chờ đến khi trời đất mờ tối.)
  • 6 朋友劝他别太痴心,但他就是放不下。 (Bạn bè khuyên anh đừng si tình quá, nhưng anh ấy vẫn không buông bỏ được.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản