痴迷
chī mí
Nghĩa
- si mê
- mê mẩn
Định nghĩa
极度迷恋某人或某事物,达到沉迷、陶醉的状态。
Say mê, mê mẩn đến mức đắm chìm, không thể dứt ra khỏi một người hoặc một việc gì đó.
Cách dùng
痴迷作谓语、定语或状语,常与“对”搭配,表示对某人或某事物的极度喜爱。也可用于贬义,表示沉迷于不良嗜好。
Từ "痴迷" dùng làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ, thường kết hợp với "对" (đối với) để chỉ sự yêu thích cực độ đối với ai đó hoặc việc gì đó. Cũng có thể dùng với nghĩa tiêu cực, chỉ sự đắm chìm trong thói xấu.
Ví dụ
- 1 他对音乐非常痴迷,每天都在练习。 (Anh ấy rất đam mê âm nhạc, ngày nào cũng luyện tập.)
- 2 她痴迷于收藏古董,花了很多钱。 (Cô ấy mê mẩn việc sưu tầm đồ cổ, đã tiêu rất nhiều tiền.)
- 3 那个孩子痴迷于电子游戏,学习成绩下降了。 (Đứa trẻ đó mê muội trò chơi điện tử, kết quả học tập bị giảm sút.)
- 4 我们都很痴迷于这部电影的剧情。 (Chúng tôi đều say mê cốt truyện của bộ phim này.)
- 5 别太痴迷于外表,内在更重要。 (Đừng quá mê mẩn vẻ bề ngoài, nội tâm quan trọng hơn.)
- 6 他对这位作家痴迷已久,收集了他所有的作品。 (Anh ấy đã say mê nhà văn này từ lâu, đã sưu tầm tất cả các tác phẩm của ông.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản