Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 瘟疫

瘟疫

wēn yì

HSK 7–9

Nghĩa

  • dịch bệnh
  • ôn dịch

Định nghĩa

由病毒、细菌等病原体引起的急性流行性传染病,如鼠疫、天花等。

Bệnh truyền nhiễm cấp tính do các tác nhân gây bệnh như virus, vi khuẩn gây ra, ví dụ như dịch hạch, bệnh đậu mùa.

Cách dùng

作名词使用,指具有高度传染性和流行性的疾病,常与历史事件或公共卫生相关。可用于书面语和口语。

Được dùng như danh từ, chỉ bệnh truyền nhiễm có tính lây lan và dịch bệnh cao, thường liên quan đến các sự kiện lịch sử hoặc y tế công cộng. Có thể dùng trong văn viết và khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 历史上,瘟疫曾经夺走无数人的生命。(Trong lịch sử, dịch bệnh từng cướp đi sinh mạng của vô số người.)
  • 2 这场瘟疫来势汹汹,政府采取了紧急措施。(Trận dịch này đến rất dữ dội, chính phủ đã áp dụng các biện pháp khẩn cấp.)
  • 3 科学家们正在努力研究治疗瘟疫的方法。(Các nhà khoa học đang nỗ lực nghiên cứu phương pháp điều trị dịch bệnh.)
  • 4 古代医学无法有效控制瘟疫的传播。(Y học cổ đại không thể kiểm soát hiệu quả sự lây lan của dịch bệnh.)
  • 5 瘟疫过后,人们开始重视公共卫生。(Sau dịch bệnh, con người bắt đầu coi trọng vệ sinh công cộng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản