Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 瘦

瘦

shòu

HSK 3

Nghĩa

  • gầy
  • ốm

Định nghĩa

指人或动物脂肪少,不胖;也指衣物等窄小。

Chỉ người hoặc động vật có ít mỡ, không béo; cũng chỉ quần áo chật, nhỏ.

Cách dùng

“瘦”常用于形容人或动物的体型,也可以形容衣物尺寸偏小。在口语中,也用来形容肉食中脂肪含量低。

“瘦” thường dùng để miêu tả vóc dáng của người hoặc động vật, cũng có thể miêu tả quần áo có kích thước nhỏ hơn bình thường. Trong khẩu ngữ, còn dùng để miêu tả thịt có hàm lượng mỡ thấp.

Ví dụ

  • 1 他最近瘦了很多。 (Anh ấy gần đây gầy đi nhiều.)
  • 2 这只小猫很瘦。 (Con mèo nhỏ này rất gầy.)
  • 3 这件衣服我穿着有点瘦。 (Cái áo này tôi mặc hơi chật.)
  • 4 我喜欢吃瘦肉。 (Tôi thích ăn thịt nạc.)
  • 5 她虽然瘦,但是很健康。 (Cô ấy tuy gầy nhưng rất khỏe mạnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome