Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 瘫痪

瘫痪

tān huàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • bại liệt
  • tê liệt

Định nghĩa

身体某部分丧失运动功能;比喻系统、组织等失灵或无法正常运转。

Bại liệt là mất chức năng vận động ở một bộ phận cơ thể; ví von chỉ hệ thống, tổ chức bị hỏng hoặc không thể hoạt động bình thường.

Cách dùng

常作动词或形容词,可指生理上的瘫痪,也可比喻交通、经济、管理、通信等系统中断或无法运作。固定搭配有“瘫痪了”、“导致瘫痪”、“陷入瘫痪”等。

Thường dùng như động từ hoặc tính từ, có thể chỉ sự bại liệt về mặt sinh lý, cũng có thể ví von các hệ thống như giao thông, kinh tế, quản lý, truyền thông bị gián đoạn hoặc không hoạt động được. Các cụm từ cố định có “瘫痪了”, “导致瘫痪”, “陷入瘫痪”.

Ví dụ

  • 1 他因车祸导致下半身瘫痪。 (Anh ấy bị bại liệt nửa người dưới do tai nạn xe hơi.)
  • 2 这次暴风雪使整个城市的交通陷入瘫痪。 (Trận bão tuyết này khiến giao thông toàn thành phố rơi vào tình trạng tê liệt.)
  • 3 公司管理混乱,运营几乎瘫痪。 (Công ty quản lý hỗn loạn, hoạt động gần như tê liệt.)
  • 4 他的左手完全瘫痪了,需要长期治疗。 (Bàn tay trái của anh ấy bị bại liệt hoàn toàn, cần điều trị lâu dài.)
  • 5 网络攻击导致银行系统瘫痪,客户无法办理业务。 (Cuộc tấn công mạng khiến hệ thống ngân hàng tê liệt, khách hàng không thể giao dịch.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome