Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

qué

HSK 7–9

Nghĩa

  • què
  • khập khiễng

Định nghĩa

指腿脚有残疾,走路身体不平衡。

lame; crippled (in the leg).

Cách dùng

通常用来形容人或动物因受伤或先天原因导致腿脚不便。

Used to describe a person or animal with difficulty walking due to injury or congenital condition.

Ví dụ

  • 1 他摔了一跤,腿了。 (He fell and his leg became lame.)
  • 2 那只腿的狗走路很慢。 (That lame dog walks very slowly.)
  • 3 着腿走进了医院。 (He limped into the hospital.)
  • 4 这匹马因为了,不能再比赛。 (This horse is lame and can no longer race.)
  • 5 祖父年轻时腿部受伤,老了就了。 (Grandfather injured his leg when young, and became lame in old age.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản