Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 瘾

瘾

yǐn

HSK 7–9

Nghĩa

  • nghiện
  • cơn nghiện

Định nghĩa

指由于神经中枢经常接受某种外界刺激而形成的习惯性或依赖性;也指浓厚的兴趣。

Là thói quen hoặc sự phụ thuộc hình thành do trung khu thần kinh thường xuyên tiếp nhận kích thích từ bên ngoài; cũng chỉ sự hứng thú đậm đà.

Cách dùng

常用作名词,可构成“XX瘾”表示对某事物的依赖或嗜好。常用于口语和书面语。

Thường dùng như danh từ, có thể tạo thành 'XX nghiện' để chỉ sự phụ thuộc hoặc sở thích đối với một thứ gì đó. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 他有烟瘾,一天要抽两包烟。 (Anh ấy nghiện thuốc lá, một ngày hút hai bao.)
  • 2 她上网成瘾,整天泡在网络上。 (Cô ấy nghiện mạng, cả ngày lướt web.)
  • 3 玩游戏容易上瘾,要注意控制时间。 (Chơi game dễ nghiện, cần chú ý kiểm soát thời gian.)
  • 4 他下定决心戒掉毒瘾。 (Anh ấy quyết tâm cai nghiện ma túy.)
  • 5 我对辣味食物有瘾,每餐都要吃辣的。 (Tôi nghiện đồ ăn cay, bữa nào cũng ăn cay.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome