Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 癌

癌

ái

HSK 7–9

Nghĩa

  • ung thư

Định nghĩa

癌是一种恶性肿瘤,由上皮细胞异常增生形成,具有侵袭和转移能力。

Ung thư là một loại khối u ác tính, hình thành do sự tăng sinh bất thường của tế bào biểu mô, có khả năng xâm lấn và di căn.

Cách dùng

在中文中,“癌”通常用作名词,指恶性肿瘤,如肺癌、肝癌等。也可用作比喻,指难以根除的祸害。

Trong tiếng Trung, '癌' thường được dùng như danh từ, chỉ khối u ác tính, như ung thư phổi, ung thư gan. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, chỉ tai họa khó loại bỏ.

Ví dụ

  • 1 他得了肺癌。 (Anh ấy bị ung thư phổi.)
  • 2 癌症是可以预防的。 (Bệnh ung thư có thể phòng ngừa được.)
  • 3 这种病是癌症的早期症状。 (Căn bệnh này là triệu chứng giai đoạn đầu của ung thư.)
  • 4 腐败是社会的癌症。 (Tham nhũng là căn bệnh ung thư của xã hội.)
  • 5 医生建议他每年做一次癌症筛查。 (Bác sĩ khuyên anh ấy mỗi năm làm sàng lọc ung thư một lần.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome