Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 登

登

dēng

HSK 5

Nghĩa

  • leo, trèo
  • đăng (báo)

Định nghĩa

登:指从低处走到高处,如登山、登机;也可表示在报刊上刊载,如登报;还引申为记载、登记;另有成熟、收获的意思。

Đăng: chỉ việc từ nơi thấp đi lên nơi cao, như leo núi, lên máy bay; cũng biểu thị việc đăng tải trên báo chí, như đăng báo; còn mở rộng nghĩa là ghi chép, đăng ký; ngoài ra còn có nghĩa là chín, thu hoạch.

Cách dùng

“登”使用时,多作为动词。最常见的用法是表示“升高、攀登”,比如“登山”、“登上山顶”。在书面语或口语中,也常表示“刊登、登记”,如“登报”、“登记”。另外,“登”还可以用于表示“上(车、船、飞机等)”,如“登机”、“登上火车”。在农业语境中,“登场”指谷物收割上场。注意“登”不要与同音字“蹬”(踩踏)混淆。

“Đăng” khi sử dụng thường là động từ. Cách dùng phổ biến nhất là biểu thị “lên cao, leo trèo”, như “leo núi”, “lên tới đỉnh núi”. Trong văn viết hoặc khẩu ngữ, cũng thường biểu thị “đăng tin, đăng ký”, như “đăng báo”, “đăng ký”. Ngoài ra, “đăng” còn dùng để biểu thị “lên (xe, thuyền, máy bay,...)”, như “lên máy bay”, “lên tàu hỏa”. Trong ngữ cảnh nông nghiệp, “đăng trường” chỉ lúa chín được đưa về sân phơi. Lưu ý “登” không nên nhầm với từ đồng âm “蹬” (đạp, giẫm).

Ví dụ

  • 1 我们明天早上登山。 (Sáng mai chúng ta đi leo núi.)
  • 2 他的文章已经登报了。 (Bài viết của anh ấy đã được đăng báo rồi.)
  • 3 请您在这里登记姓名。 (Xin ông/bà hãy đăng ký họ tên tại đây.)
  • 4 我下午三点登机去上海。 (Tôi lên máy bay đi Thượng Hải lúc 3 giờ chiều.)
  • 5 秋天到了,五谷登场。 (Mùa thu đã đến, ngũ cốc chín và được thu hoạch.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome