Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 登场

登场

dēng chǎng

HSK 7–9

Nghĩa

  • lên sân khấu
  • ra mắt
  • xuất hiện

Định nghĩa

登场指演员登上舞台演出,也比喻人物或事物出现在某个场合或领域。

Đăng trường có nghĩa là diễn viên bước lên sân khấu biểu diễn, cũng được dùng để ví von sự xuất hiện của nhân vật hoặc sự vật trong một bối cảnh hoặc lĩnh vực nào đó.

Cách dùng

这个词常用于表演、比赛、政治活动等场合,表示人或物正式出现。也可以用于比喻新产品、新技术等开始投入市场或应用。

Từ này thường dùng trong các dịp biểu diễn, thi đấu, hoạt động chính trị, biểu thị sự xuất hiện chính thức của người hoặc vật. Cũng dùng theo nghĩa bóng để chỉ sản phẩm mới, công nghệ mới bắt đầu được đưa ra thị trường hoặc ứng dụng.

Ví dụ

  • 1 演员们依次登场,观众报以热烈的掌声。 (Các diễn viên lần lượt bước lên sân khấu, khán giả vỗ tay nhiệt liệt.)
  • 2 新款手机即将登场,引发了众多消费者的期待。 (Chiếc điện thoại mới sắp ra mắt, khiến nhiều người tiêu dùng mong đợi.)
  • 3 在这场比赛中,双方的主力球员都已经登场。 (Trong trận đấu này, các cầu thủ chủ lực của cả hai đội đều đã ra sân.)
  • 4 随着科技的发展,人工智能开始在很多领域登场。 (Cùng với sự phát triển của công nghệ, trí tuệ nhân tạo bắt đầu xuất hiện trong nhiều lĩnh vực.)
  • 5 这位新总统在就职典礼上登场,发表了重要讲话。 (Vị tổng thống mới đã xuất hiện trong lễ nhậm chức và phát biểu quan trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome