登机
dēng jī
Nghĩa
- lên máy bay
Định nghĩa
指乘客凭登机牌进入飞机机舱的过程,即上飞机。
Chỉ quá trình hành khách dùng thẻ lên máy bay để vào khoang máy bay, tức là lên máy bay.
Cách dùng
常用于航空领域,表示乘客进入飞机的动作。可作动词使用,后面常接“登机口”、“登机牌”等名词,也可单独使用。
Thường dùng trong lĩnh vực hàng không, diễn tả hành động hành khách lên máy bay. Có thể dùng như động từ, phía sau thường kèm danh từ như “cửa lên máy bay”, “thẻ lên máy bay”, hoặc dùng độc lập.
Ví dụ
- 1 请出示您的登机牌。(Xin vui lòng xuất trình thẻ lên máy bay của bạn.)
- 2 我们现在开始登机。(Bây giờ chúng tôi bắt đầu lên máy bay.)
- 3 登机口在A12。(Cửa lên máy bay ở A12.)
- 4 他早上七点就到达机场办理登机手续。(Anh ấy đến sân bay lúc 7 giờ sáng để làm thủ tục lên máy bay.)
- 5 请提前一小时到达登机口。(Vui lòng đến cửa lên máy bay trước một giờ.)
- 6 飞机正在登机,请乘客排队。(Máy bay đang lên khách, hành khách vui lòng xếp hàng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.