Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 登顶

登顶

dēng dǐng

HSK 7–9

Nghĩa

  • lên đỉnh
  • chinh phục đỉnh cao

Định nghĩa

指登上山顶,也比喻达到最高点或取得最大的成就。

Chỉ việc leo lên đỉnh núi, cũng dùng để chỉ việc đạt đến điểm cao nhất hoặc đạt được thành tựu lớn nhất.

Cách dùng

常用于登山运动中,表示登上山顶;也可用于比喻义,表示在某个领域达到最高水平或成功。

Thường dùng trong môn leo núi, chỉ việc lên đến đỉnh núi; cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc đạt đến trình độ cao nhất hoặc thành công trong một lĩnh vực nào đó.

Ví dụ

  • 1 我们用了六个小时终于登顶了。 (Chúng tôi mất sáu giờ cuối cùng cũng lên đến đỉnh.)
  • 2 这次登山队成功登顶珠穆朗玛峰。 (Đoàn leo núi lần này đã chinh phục thành công đỉnh Everest.)
  • 3 经过多年努力,他的事业终于登顶。 (Sau nhiều năm nỗ lực, sự nghiệp của anh ấy cuối cùng đã đạt đến đỉnh cao.)
  • 4 这部电影在上周票房榜上登顶。 (Bộ phim này đã đứng đầu bảng xếp hạng doanh thu tuần trước.)
  • 5 攀登者们在暴风雪中坚持登顶。 (Những người leo núi kiên trì lên đến đỉnh trong cơn bão tuyết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản