Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 白

白

bái

HSK 5

Nghĩa

  • trắng
  • uổng công
  • miễn phí

Định nghĩa

白是一个多义字。主要意思有:①像雪一样的颜色,与“黑”相对;②没有效果,徒然;③无代价,无报酬;④空白,没有加上什么东西;⑤指白话(与文言相对)。

“白” là một từ đa nghĩa. Nghĩa chính gồm: ① màu trắng như tuyết, trái ngược với “đen”; ② không hiệu quả, uổng công; ③ miễn phí, không công; ④ trống, không có gì thêm vào; ⑤ chỉ bạch thoại (đối lập với văn ngôn).

Cách dùng

白字在汉语中既可以作形容词表示颜色,也可以作副词表示“徒然”、“免费”,还可以作名词或动词表示“白话”或“说明”。使用时需根据上下文判断其含义。

Từ “白” trong tiếng Trung có thể làm tính từ chỉ màu sắc, cũng có thể làm phó từ chỉ “uổng công”, “miễn phí”, còn có thể làm danh từ hoặc động từ chỉ “bạch thoại” hoặc “nói rõ”. Khi sử dụng cần phán đoán nghĩa dựa theo ngữ cảnh.

Ví dụ

  • 1 这件衬衫是白色的。(Chiếc áo sơ mi này màu trắng.)
  • 2 你这样做是白费力气。(Anh làm như vậy là phí công vô ích.)
  • 3 这些样品是白给的。(Những mẫu này được cho miễn phí.)
  • 4 他写了很多白字。(Anh ấy viết rất nhiều chữ sai.)
  • 5 他说的都是大白话。(Anh ấy nói đều là lời lẽ dân dã dễ hiểu.)
  • 6 他没白来一趟。(Anh ấy không đến một chuyến uổng công.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome