白天
bái tiān
Nghĩa
- ban ngày
Định nghĩa
白天指从日出到日落的时间,即一天中有光亮的时间,与“夜晚”相对。
Ban ngày là khoảng thời gian từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn, tức là thời gian có ánh sáng trong ngày, trái ngược với "ban đêm".
Cách dùng
白天通常用作时间状语,表示“在白天”或“白天的时候”。也可以作主语或宾语,表示“白天”这个时间段。常与“黑夜”、“晚上”对举。
"白天" thường được dùng như trạng ngữ chỉ thời gian, có nghĩa là "vào ban ngày" hoặc "lúc ban ngày". Cũng có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, chỉ khoảng thời gian ban ngày. Thường được dùng đối lập với "ban đêm" hoặc "buổi tối".
Ví dụ
- 1 白天工作,晚上休息。 (Ban ngày làm việc, buổi tối nghỉ ngơi.)
- 2 白天太热了,我们晚上再出去吧。 (Ban ngày nóng quá, chúng ta tối ra ngoài nhé.)
- 3 猫头鹰白天睡觉,晚上活动。 (Cú mèo ngủ vào ban ngày, hoạt động về đêm.)
- 4 这个城市白天很热闹,晚上很安静。 (Thành phố này ban ngày rất nhộn nhịp, ban đêm thì yên tĩnh.)
- 5 他白天在图书馆看书,下午去上课。 (Anh ấy ban ngày đọc sách ở thư viện, chiều đi học.)
- 6 白天不懂夜的黑。 (Ban ngày không hiểu bóng đêm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản