Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 白白

白白

bái bái

HSK 6

Nghĩa

  • uổng phí
  • vô ích

Định nghĩa

白白是一个副词,表示没有效果、没有收获地做某事,或指没有付出代价就得到。例如“白白浪费时间”就是浪费了时间却没有任何回报。

Bạch bạch (bái bái) là một phó từ, biểu thị việc làm gì đó một cách vô hiệu, không có kết quả, hoặc nhận được mà không phải trả giá. Ví dụ 'phí thời gian' nghĩa là tốn thời gian mà chẳng được gì.

Cách dùng

白白常用在动词前,强调动作的结果是徒劳的,或者强调获得某物时没有付出代价。在口语中也可以说‘白白地’来加强语气。偶尔用来形容物体很白,但较少见。

Bạch bạch thường đứng trước động từ, nhấn mạnh kết quả của hành động là vô ích, hoặc nhấn mạnh việc nhận được gì đó mà không phải trả giá. Trong khẩu ngữ có thể nói 'bạch bạch địa' để nhấn mạnh. Thỉnh thoảng dùng để miêu tả vật trắng, nhưng hiếm.

Ví dụ

  • 1 白白浪费了这么多时间。 (Bạn đã phí phạm thời gian như vậy mà chẳng được gì.)
  • 2 这些钱白白扔掉了。 (Số tiền này vứt đi một cách vô ích.)
  • 3 白白等了一整天,结果人家没来。 (Anh ấy đợi cả ngày vô ích, cuối cùng người ta không đến.)
  • 4 我们不能让这个机会白白溜走。 (Chúng ta không thể để cơ hội này trôi qua một cách vô ích.)
  • 5 天上不会白白掉馅饼。 (Trên trời không bao giờ có bánh từ không khí rơi xuống; nghĩa là không có gì miễn phí.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản