Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 白色

白色

bái sè

HSK 2

Nghĩa

  • màu trắng

Định nghĩa

白色是一种颜色,是光谱中所有可见光混合后的颜色,表示纯洁、干净等。

Màu trắng là một màu sắc, là màu sau khi trộn tất cả ánh sáng nhìn thấy trong quang phổ, biểu thị sự tinh khiết, sạch sẽ, v.v.

Cách dùng

白色可以作为形容词或名词使用。常用来描述物体的颜色,也可以比喻纯洁、清白等。

Màu trắng có thể dùng như tính từ hoặc danh từ. Thường dùng để mô tả màu sắc của vật thể, cũng có thể ví von sự tinh khiết, trong sạch.

Ví dụ

  • 1 这件衣服是白色的。(Chiếc áo này màu trắng.)
  • 2 白色的云朵在天空中飘动。(Những đám mây trắng đang trôi trên bầu trời.)
  • 3 她穿着一双白色的鞋子。(Cô ấy đi một đôi giày trắng.)
  • 4 墙壁被刷成了白色。(Bức tường được sơn thành màu trắng.)
  • 5 白色代表纯洁和干净。(Màu trắng tượng trưng cho sự tinh khiết và sạch sẽ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản