白酒
bái jiǔ
Nghĩa
- rượu trắng
- rượu bạch tửu
Định nghĩa
白酒是以高粱、小麦等谷物为原料,经过发酵、蒸馏而成的蒸馏酒,无色透明,香气浓郁,酒精度一般在40%以上。
Rượu trắng là loại rượu chưng cất được làm từ các loại ngũ cốc như cao lương, lúa mì, qua quá trình lên men và chưng cất, không màu, trong suốt, có hương thơm nồng, độ cồn thường trên 40%.
Cách dùng
白酒是名词,指中国特有的蒸馏酒。在句子中常作主语或宾语,可用于描述饮用、购买、赠送等场景。
Bạch tửu (rượu trắng) là danh từ, chỉ loại rượu chưng cất đặc trưng của Trung Quốc. Trong câu thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, có thể dùng để miêu tả các tình huống uống, mua, tặng, v.v.
Ví dụ
- 1 他喜欢喝白酒。 (Anh ấy thích uống rượu trắng.)
- 2 这瓶白酒很贵。 (Chai rượu trắng này rất đắt.)
- 3 在中国,白酒常用于宴席。 (Ở Trung Quốc, rượu trắng thường được dùng trong tiệc.)
- 4 白酒的度数一般很高。 (Nồng độ của rượu trắng thường rất cao.)
- 5 我喝不惯白酒。 (Tôi không quen uống rượu trắng.)
- 6 他买了一瓶白酒送人。 (Anh ấy mua một chai rượu trắng để biếu tặng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản