白领
bái lǐng
Nghĩa
- nhân viên văn phòng
- giới cổ cồn trắng
Định nghĩa
指从事脑力劳动,通常在办公室工作,穿着白色衬衫的上班族阶层。
Chỉ tầng lớp nhân viên làm công việc trí óc, thường làm việc trong văn phòng, mặc áo sơ mi trắng.
Cách dùng
“白领”常用来形容在写字楼、公司等环境中工作的职员,与“蓝领”相对。可作名词或定语。
“白领” thường dùng để miêu tả nhân viên làm việc trong môi trường văn phòng, công ty, trái ngược với “蓝领”. Có thể dùng làm danh từ hoặc định ngữ.
Ví dụ
- 1 她现在是一名白领,每天朝九晚五。 (Hiện tại cô ấy là nhân viên văn phòng, mỗi ngày làm việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.)
- 2 许多白领都有很大的工作压力。 (Nhiều nhân viên văn phòng có áp lực công việc rất lớn.)
- 3 白领阶层通常注重穿着和形象。 (Tầng lớp nhân viên văn phòng thường chú trọng đến trang phục và hình ảnh cá nhân.)
- 4 他辞去了白领工作,去乡下创业了。 (Anh ấy đã từ bỏ công việc văn phòng để về quê khởi nghiệp.)
- 5 这家咖啡馆是白领们午休时常去的地方。 (Quán cà phê này là nơi các nhân viên văn phòng thường đến vào giờ nghỉ trưa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản