百分比
bǎi fēn bǐ
Nghĩa
- tỷ lệ phần trăm
Định nghĩa
百分比是表示一个数是另一个数的百分之几的数,也叫百分率或百分数。通常用符号“%”来表示。
Phần trăm là số biểu thị một số chiếm bao nhiêu phần trăm của một số khác, còn gọi là tỉ lệ phần trăm hoặc phần trăm. Thường được ký hiệu bằng dấu “%”.
Cách dùng
百分比通常用于描述比例、增长率、折扣等。它可以表示部分在整体中所占的比例,也可以表示两个数量之间的相对变化。在口语中,我们常说“百分之几”,在书写时用“%”符号。
Phần trăm thường được dùng để mô tả tỉ lệ, tốc độ tăng trưởng, giảm giá, v.v. Nó có thể biểu thị tỉ lệ của một phần trong tổng thể, cũng có thể biểu thị sự thay đổi tương đối giữa hai đại lượng. Trong khẩu ngữ, chúng ta thường nói "phần trăm", khi viết thì dùng ký hiệu "%".
Ví dụ
- 1 今年的销售额比去年增长了百分之十。 (Doanh số năm nay tăng mười phần trăm so với năm ngoái.)
- 2 这次考试的及格率是百分之九十。 (Tỉ lệ đậu của kỳ thi này là chín mươi phần trăm.)
- 3 他的投篮命中率达到了百分之八十。 (Tỉ lệ ném trúng rổ của anh ấy đạt tám mươi phần trăm.)
- 4 这个商店的所有商品都打八折,也就是按原价的百分之八十出售。 (Tất cả hàng hóa trong cửa hàng này đều giảm 20%, tức là bán theo 80% giá gốc.)
- 5 人体中大约有百分之七十是水分。 (Trong cơ thể con người có khoảng bảy mươi phần trăm là nước.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản