百合
bǎi hé
Nghĩa
- hoa bách hợp
- hoa loa kèn
Định nghĩa
百合是一种花卉,花色多样,香气浓郁,常象征纯洁。在当代网络文化中,也常用来指代以女性间恋爱为主题的文艺作品类型。
Bách hợp là một loài hoa có nhiều màu sắc, hương thơm nồng nàn, thường tượng trưng cho sự thuần khiết. Trong văn hóa mạng đương đại, còn được dùng để chỉ thể loại tác phẩm nghệ thuật có chủ đề tình yêu giữa phụ nữ (yuri).
Cách dùng
作为名词,可指花卉、人名,或在动漫、小说等语境中指代百合题材(yuri)。日常对话中多指花朵本身,网络社区中则常指涉题材分类。
Là danh từ, có thể dùng để chỉ hoa, tên người, hoặc trong ngữ cảnh anime, tiểu thuyết để chỉ thể loại yuri. Trong hội thoại hàng ngày thường chỉ hoa, còn trong cộng đồng mạng thường chỉ phân loại đề tài.
Ví dụ
- 1 花园里种了很多百合花。 (Trong vườn trồng rất nhiều hoa bách hợp.)
- 2 我喜欢百合的香味。 (Tôi thích hương thơm của hoa bách hợp.)
- 3 她送给我一束白色百合。 (Cô ấy tặng tôi một bó bách hợp trắng.)
- 4 这部动漫是一部百合番。 (Bộ anime này thuộc thể loại yuri.)
- 5 最近百合题材的作品很流行。 (Gần đây các tác phẩm đề tài yuri rất thịnh hành.)
- 6 百合是我的好朋友。 (Bách Hợp là bạn tốt của tôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản