Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 百科全书

百科全书

bǎi kē quán shū

HSK 7–9

Nghĩa

  • bách khoa toàn thư

Định nghĩa

百科全书是广泛收录人类各领域知识或某一领域知识的工具书,按条目编排,便于查阅。

Bách khoa toàn thư là loại sách công cụ ghi nhận rộng rãi kiến thức về các lĩnh vực của nhân loại hoặc một lĩnh vực cụ thể, được biên soạn theo mục từ để tiện tra cứu.

Cách dùng

用来指称大型参考书,涵盖广泛知识,如《不列颠百科全书》或在线百科全书。也可以用来比喻知识渊博的人。

Dùng để chỉ các loại sách tham khảo lớn, bao quát kiến thức rộng, ví dụ như Bách khoa toàn thư Britannica hoặc bách khoa toàn thư trực tuyến. Cũng có thể dùng để ví người có kiến thức uyên bác.

Ví dụ

  • 1 我在图书馆查阅百科全书,查找历史资料。 (Tôi tra cứu bách khoa toàn thư ở thư viện để tìm tài liệu lịch sử.)
  • 2 这部百科全书共有三十卷,内容非常全面。 (Bộ bách khoa toàn thư này gồm ba mươi tập, nội dung rất toàn diện.)
  • 3 他简直是一部活百科全书,什么都知道。 (Anh ấy quả thực là một quyển bách khoa toàn thư sống, biết tất cả mọi thứ.)
  • 4 现在很多人喜欢用维基百科这样的在线百科全书。 (Hiện nay nhiều người thích sử dụng các bách khoa toàn thư trực tuyến như Wikipedia.)
  • 5 百科全书可以帮助我们快速了解一个陌生的概念。 (Bách khoa toàn thư có thể giúp chúng ta nhanh chóng hiểu về một khái niệm xa lạ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản