百般
bǎi bān
Nghĩa
- đủ mọi cách
- trăm phương nghìn kế
Định nghĩa
表示采用各种各样的方法,或形容程度很深、多方面。
Biểu thị việc dùng đủ mọi cách, hoặc miêu tả mức độ rất sâu, nhiều mặt.
Cách dùng
作副词或形容词,常修饰动词,表示“想尽一切办法”或“百般地”;也可修饰形容词,表示“非常、极其”。
Làm phó từ hoặc tính từ, thường bổ nghĩa cho động từ, biểu thị 'dùng mọi cách' hoặc 'đủ điều'; cũng có thể bổ nghĩa cho tính từ, biểu thị 'rất, cực kỳ'.
Ví dụ
- 1 他百般解释,可她还是不相信。 (Anh ấy đủ mọi cách giải thích, nhưng cô ấy vẫn không tin.)
- 2 妈妈对我百般疼爱,让我很感动。 (Mẹ hết mực yêu thương tôi, khiến tôi rất cảm động.)
- 3 遇到困难时,他百般努力,终于成功了。 (Khi gặp khó khăn, anh ấy nỗ lực đủ mọi cách, cuối cùng đã thành công.)
- 4 这个人百般刁难,故意找麻烦。 (Người này đủ điều gây khó dễ, cố tình kiếm chuyện.)
- 5 她百般不愿意去参加那个聚会。 (Cô ấy trăm ngàn lần không muốn đi dự buổi tiệc đó.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản