Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 百般

百般

bǎi bān

HSK 7–9

Nghĩa

  • đủ mọi cách
  • trăm phương nghìn kế

Định nghĩa

表示采用各种各样的方法,或形容程度很深、多方面。

Biểu thị việc dùng đủ mọi cách, hoặc miêu tả mức độ rất sâu, nhiều mặt.

Cách dùng

作副词或形容词,常修饰动词,表示“想尽一切办法”或“百般地”;也可修饰形容词,表示“非常、极其”。

Làm phó từ hoặc tính từ, thường bổ nghĩa cho động từ, biểu thị 'dùng mọi cách' hoặc 'đủ điều'; cũng có thể bổ nghĩa cho tính từ, biểu thị 'rất, cực kỳ'.

Ví dụ

  • 1 百般解释,可她还是不相信。 (Anh ấy đủ mọi cách giải thích, nhưng cô ấy vẫn không tin.)
  • 2 妈妈对我百般疼爱,让我很感动。 (Mẹ hết mực yêu thương tôi, khiến tôi rất cảm động.)
  • 3 遇到困难时,他百般努力,终于成功了。 (Khi gặp khó khăn, anh ấy nỗ lực đủ mọi cách, cuối cùng đã thành công.)
  • 4 这个人百般刁难,故意找麻烦。 (Người này đủ điều gây khó dễ, cố tình kiếm chuyện.)
  • 5 百般不愿意去参加那个聚会。 (Cô ấy trăm ngàn lần không muốn đi dự buổi tiệc đó.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản