Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 百货

百货

bǎi huò

HSK 6

Nghĩa

  • bách hóa
  • hàng hóa tổng hợp

Định nghĩa

百货指各种日用品、杂货等商品的总称,通常指商店中销售的日常生活用品。

Bách hóa là tên gọi chung của các loại hàng hóa, tạp hóa, thường chỉ các đồ dùng sinh hoạt hàng ngày được bán trong cửa hàng.

Cách dùng

这个词常用于表示销售各种日用品、食品、衣服等的商店,比如‘百货公司’、‘百货商店’。也可以指这些商品本身。

Từ này thường dùng để chỉ các cửa hàng bán các loại đồ dùng hàng ngày, thực phẩm, quần áo, v.v., như 'công ty bách hóa' (trung tâm thương mại), 'cửa hàng bách hóa'. Cũng có thể chỉ bản thân các loại hàng hóa này.

Ví dụ

  • 1 这家百货公司很大,什么都有卖。 (Cửa hàng bách hóa này rất lớn, cái gì cũng có bán.)
  • 2 我在百货商店买了一些生活用品。 (Tôi đã mua một số đồ dùng sinh hoạt ở cửa hàng bách hóa.)
  • 3 百货的种类很多,包括食品、衣服和家电。 (Các loại bách hóa rất nhiều, bao gồm thực phẩm, quần áo và đồ gia dụng.)
  • 4 这家小店虽然不大,但百货齐全。 (Cửa hàng nhỏ này tuy không lớn nhưng bách hóa đầy đủ.)
  • 5 我们这里的百货价格公道,质量也好。 (Bách hóa ở đây giá phải chăng, chất lượng cũng tốt.)
  • 6 百货大楼要坐两站地铁。 (Đến tòa nhà bách hóa phải đi hai ga tàu điện ngầm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản