Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 的

的

de

HSK 1

Nghĩa

  • của (trợ từ sở hữu)

Định nghĩa

“的”是汉语中常用的结构助词,用在定语和中心语之间,表示修饰、领属等关系;也可用在某些词语后构成名词性结构。

“的” là trợ từ kết cấu thường dùng trong tiếng Trung, đứng giữa định ngữ và trung tâm ngữ, biểu thị quan hệ sửa đổi, sở hữu; cũng có thể dùng sau một số từ để tạo thành kết cấu mang tính danh từ.

Cách dùng

“的”通常放在名词或代词前,连接修饰语和名词;也可以放在动词、形容词短语后,构成“的”字结构,指代事物。

“的” thường đặt trước danh từ để nối bổ ngữ với danh từ; cũng có thể đặt sau cụm động từ, tính từ để tạo thành kết cấu “的” chỉ sự vật.

Ví dụ

  • 1 这是我的书。 (Đây là cuốn sách của tôi.)
  • 2 红色的花很漂亮。 (Hoa màu đỏ rất đẹp.)
  • 3 昨天来的人是我朋友。 (Người đến hôm qua là bạn tôi.)
  • 4 那个穿蓝衣服的老师是谁? (Cô giáo mặc áo xanh đó là ai?)
  • 5 这本书是关于历史的。 (Cuốn sách này nói về lịch sử.)
  • 6 好吃的都吃完了。 (Những thứ ngon đã ăn hết rồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome