的确
dí què
Nghĩa
- quả thực
- đúng là
Định nghĩa
确实,实在,表示十分肯定。
Quả thực, thực sự, biểu thị sự khẳng định hoàn toàn.
Cách dùng
副词,用于强调事实或肯定某事,常放在谓语前或句首,也可单独使用表示赞同。
Phó từ, dùng để nhấn mạnh sự thật hoặc khẳng định điều gì đó, thường đặt trước vị ngữ hoặc đầu câu, cũng có thể dùng độc lập để biểu thị sự đồng tình.
Ví dụ
- 1 他的确是个好人。 (Anh ấy quả thực là người tốt.)
- 2 这里的风景的确很美。 (Phong cảnh ở đây thực sự rất đẹp.)
- 3 我的确不知道这件事。 (Tôi thực sự không biết chuyện này.)
- 4 这个问题的确很难解决。 (Vấn đề này quả thực rất khó giải quyết.)
- 5 她今天的确来过这里。 (Hôm nay cô ấy quả thực đã đến đây.)
- 6 的确如此! ( Đúng vậy!)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản