Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 皆大欢喜

皆大欢喜

jiē dà huān xǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • mọi người đều vui vẻ
  • vui vẻ cả làng

Định nghĩa

大家都高兴、满意。

Mọi người đều vui vẻ, hài lòng.

Cách dùng

多用于形容某件事或某个结果让所有人都感到高兴。常作谓语、定语或状语。

Thường dùng để diễn tả một việc hay kết quả nào đó khiến tất cả mọi người đều vui mừng. Thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 这次活动办得很成功,真是皆大欢喜。 (Buổi hoạt động lần này tổ chức rất thành công, thật là mọi người đều vui vẻ.)
  • 2 只要大家都能接受这个方案,那就是皆大欢喜的结局。 (Chỉ cần mọi người đều chấp nhận phương án này, đó chính là kết cục ai nấy đều hài lòng.)
  • 3 过年时全家人团聚在一起,皆大欢喜。 (Dịp Tết cả gia đình sum họp bên nhau, mọi người đều vui vẻ.)
  • 4 经过协商,双方终于达成了协议,皆大欢喜。 (Sau khi thương lượng, hai bên cuối cùng đã đạt được thỏa thuận, ai nấy đều vui mừng.)
  • 5 这场足球比赛以平局结束,双方球迷皆大欢喜。 (Trận bóng đá này kết thúc với tỷ số hòa, cổ động viên cả hai bên đều vui vẻ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản