Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 皇上

皇上

huáng shang

HSK 7–9

Nghĩa

  • hoàng thượng

Định nghĩa

中国古代对皇帝的称呼,也用于直接称呼皇帝。

Cách xưng hô với hoàng đế thời cổ đại Trung Quốc, cũng dùng để trực tiếp gọi hoàng đế.

Cách dùng

用于直接称呼皇帝,表示尊敬。通常用于口语或宫廷场合。

Dùng để trực tiếp gọi hoàng đế, biểu thị sự tôn kính. Thường dùng trong khẩu ngữ hoặc trong triều đình.

Ví dụ

  • 1 皇上驾到! (Hoàng thượng giá đáo!)
  • 2 臣参见皇上。 (Thần tham kiến hoàng thượng.)
  • 3 皇上,臣有事启奏。 (Hoàng thượng, thần có việc tấu trình.)
  • 4 皇上万岁万岁万万岁! (Hoàng thượng vạn tuế vạn tuế vạn vạn tuế!)
  • 5 皇上一言九鼎。 (Hoàng thượng nhất ngôn cửu đỉnh.)
  • 6 皇上微服私访。 (Hoàng thượng vi phục tư phóng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản