Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 皇后

皇后

huáng hòu

HSK 7–9

Nghĩa

  • hoàng hậu

Định nghĩa

皇帝的正妻。

Vợ chính của hoàng đế.

Cách dùng

用于称呼皇帝的配偶,在古代中国及一些君主制国家中,皇后的地位很高。

Dùng để gọi người vợ chính của hoàng đế; trong Trung Quốc cổ đại và một số nước quân chủ, hoàng hậu có địa vị rất cao.

Ví dụ

  • 1 皇后是皇帝的正妻。 (Hoàng hậu là vợ chính của hoàng đế.)
  • 2 她在宫中地位很高,因为她是皇后。 (Bà ấy có địa vị cao trong cung vì bà là hoàng hậu.)
  • 3 中国古代历史上有很多著名的皇后。 (Trong lịch sử Trung Quốc cổ đại có rất nhiều hoàng hậu nổi tiếng.)
  • 4 皇后穿着华丽的礼服。 (Hoàng hậu mặc bộ lễ phục lộng lẫy.)
  • 5 在这个故事中,皇后是一个善良的人。 (Trong câu chuyện này, hoàng hậu là một người tốt bụng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản