皇室
huáng shì
Nghĩa
- hoàng tộc
- hoàng thất
Định nghĩa
指皇帝及其亲属组成的家族,也泛指王室成员及其家族。
Chỉ gia đình bao gồm hoàng đế và thân quyến của ông ta, cũng dùng để chỉ chung thành viên hoàng gia và gia tộc của họ.
Cách dùng
用于指代君主制国家中皇帝、国王及其家族成员,强调血统和家族关系。常用于正式场合或历史、政治话题中。
Được dùng để chỉ hoàng đế, quốc vương và các thành viên trong gia đình họ trong các quốc gia quân chủ, nhấn mạnh quan hệ huyết thống và gia tộc. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc các chủ đề lịch sử, chính trị.
Ví dụ
- 1 日本皇室是世界上历史最悠久的皇室之一。 (Hoàng gia Nhật Bản là một trong những hoàng gia có lịch sử lâu đời nhất thế giới.)
- 2 这位演员曾出演关于英国皇室的电影。 (Diễn viên này từng đóng phim về hoàng gia Anh.)
- 3 皇室成员出席了今天的庆典活动。 (Các thành viên hoàng gia đã tham dự lễ kỷ niệm hôm nay.)
- 4 历史上,皇室拥有大量的土地和财富。 (Trong lịch sử, hoàng gia sở hữu rất nhiều đất đai và của cải.)
- 5 他们正在研究欧洲皇室的继承制度。 (Họ đang nghiên cứu chế độ kế vị của hoàng gia châu Âu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản