Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 皇宫

皇宫

huáng gōng

HSK 7–9

Nghĩa

  • hoàng cung
  • cung điện

Định nghĩa

皇帝居住和办公的宫殿建筑群。

Nơi ở và làm việc của hoàng đế, thường là quần thể kiến trúc cung điện.

Cách dùng

指古代皇帝居住和处理政务的宫殿,常用于历史或建筑语境中。

Chỉ cung điện nơi hoàng đế thời xưa ở và xử lý chính sự, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kiến trúc.

Ví dụ

  • 1 故宫是明清两代的皇宫。 (Cố Cung là hoàng cung của hai triều Minh và Thanh.)
  • 2 皇宫里有许多珍贵的文物。 (Trong hoàng cung có nhiều di vật quý giá.)
  • 3 他从未见过皇宫的华丽。 (Anh ấy chưa từng thấy sự tráng lệ của hoàng cung.)
  • 4 这座皇宫建于唐朝。 (Hoàng cung này được xây dựng vào triều Đường.)
  • 5 游客们参观了北京的皇宫。 (Du khách đã tham quan hoàng cung Bắc Kinh.)
  • 6 皇宫的城墙非常坚固。 (Tường thành của hoàng cung rất kiên cố.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome