Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 皇帝

皇帝

huáng dì

HSK 6

Nghĩa

  • hoàng đế
  • vua

Định nghĩa

皇帝是古代中国的最高统治者,拥有最高的权力。

Hoàng đế là người cai trị tối cao của Trung Quốc cổ đại, nắm giữ quyền lực tối cao.

Cách dùng

皇帝通常用来指代中国封建社会的君主,也可以用来比喻某个领域或群体中权力最大的人。

Hoàng đế thường dùng để chỉ quân chủ trong xã hội phong kiến Trung Quốc, cũng có thể dùng để ví người có quyền lực lớn nhất trong một lĩnh vực hoặc nhóm nào đó.

Ví dụ

  • 1 中国历史上有很多著名的皇帝。 (Trong lịch sử Trung Quốc có rất nhiều hoàng đế nổi tiếng.)
  • 2 皇帝穿着龙袍坐在宝座上。 (Hoàng đế mặc long bào ngồi trên ngai vàng.)
  • 3 秦始皇是中国第一个皇帝。 (Tần Thủy Hoàng là hoàng đế đầu tiên của Trung Quốc.)
  • 4 这个皇帝很残暴,百姓都很怕他。 (Hoàng đế này rất tàn bạo, trăm họ đều rất sợ ông ta.)
  • 5 在封建社会,皇帝的话就是法律。 (Trong xã hội phong kiến, lời của hoàng đế chính là pháp luật.)
  • 6 他们称他为“无冕皇帝”,意思是他虽然没有皇冠,但权力很大。 (Họ gọi ông ta là "hoàng đế không vương miện", ý là ông ta tuy không có vương miện nhưng quyền lực rất lớn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản