Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 皮

皮

pí

HSK 6

Nghĩa

  • da
  • vỏ
  • nghịch ngợm

Định nghĩa

皮是生物体表面覆盖的组织,也指动物的皮或水果的皮。在口语中,还可以形容小孩子调皮、爱闹。

Da là lớp mô bao phủ bề mặt cơ thể sinh vật, cũng chỉ da của động vật hoặc vỏ của trái cây. Trong khẩu ngữ, còn dùng để miêu tả trẻ con nghịch ngợm, hiếu động.

Cách dùng

皮作为名词时,可指皮肤、皮革、果皮等;作为形容词时,常用于口语,表示某人(尤其是小孩)调皮捣蛋。常见的合成词包括:皮肤、皮革、果皮。

Khi là danh từ, 皮 có thể chỉ da, da thuộc, vỏ trái cây; khi là tính từ, thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị ai đó (đặc biệt là trẻ em) nghịch ngợm, phá phách. Các từ ghép thường gặp: 皮肤 (da), 皮革 (da thuộc), 果皮 (vỏ trái cây).

Ví dụ

  • 1 她的皮肤很白。 (Da của cô ấy rất trắng.)
  • 2 这双皮鞋是牛皮的。 (Đôi giày da này là da bò.)
  • 3 吃苹果的时候要削皮。 (Khi ăn táo phải gọt vỏ.)
  • 4 那个小男孩很皮,总爱捣蛋。 (Cậu bé đó rất nghịch, lúc nào cũng thích phá phách.)
  • 5 别把香蕉皮扔在地上。 (Đừng vứt vỏ chuối xuống đất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome