Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 皮肤

皮肤

pí fū

HSK 4

Nghĩa

  • da

Định nghĩa

皮肤是人体表面的组织,覆盖全身,保护内部器官。

Da là mô bề mặt của cơ thể con người, bao phủ toàn thân, bảo vệ các cơ quan bên trong.

Cách dùng

通常用作名词,表示人或动物的身体表面组织。

Thường dùng như danh từ, chỉ bề mặt cơ thể của người hoặc động vật.

Ví dụ

  • 1 她的皮肤很白。 (Da cô ấy rất trắng.)
  • 2 冬天皮肤容易干燥。 (Mùa đông da dễ bị khô.)
  • 3 这种药膏对皮肤有好处。 (Loại thuốc mỡ này tốt cho da.)
  • 4 皮肤过敏了。 (Anh ấy bị dị ứng da.)
  • 5 皮肤是人体最大的器官。 (Da là cơ quan lớn nhất của cơ thể người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản