Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 皮革

皮革

pí gé

HSK 7–9

Nghĩa

  • da thuộc
  • đồ da

Định nghĩa

皮革是指经过鞣制处理的动物皮毛,用于制作鞋子、衣服、包等物品的材料。

Da là da động vật đã qua xử lý thuộc da, được dùng làm vật liệu để sản xuất giày, quần áo, túi xách, v.v.

Cách dùng

皮革作为名词,常指鞣制后的动物皮,也可以用作形容词,例如皮革制品。在中文中,“皮革”通常用于工业、时尚和日常物品的描述。

"皮革" là danh từ, thường chỉ da động vật đã thuộc, cũng có thể dùng như tính từ, ví dụ "đồ da". Trong tiếng Trung, "皮革" thường được dùng trong mô tả về công nghiệp, thời trang và các vật dụng hàng ngày.

Ví dụ

  • 1 这个包是用真皮革做的,质量很好。 (Chiếc túi này làm bằng da thật, chất lượng rất tốt.)
  • 2 皮革制品需要定期保养才能保持光泽。 (Đồ da cần được bảo dưỡng định kỳ để giữ được độ bóng.)
  • 3 工厂里储存着大量皮革原料。 (Nhà máy dự trữ một lượng lớn nguyên liệu da.)
  • 4 她喜欢穿皮革外套,看起来很有型。 (Cô ấy thích mặc áo khoác da, trông rất phong cách.)
  • 5 这种人造皮革比真皮革便宜很多。 (Loại da nhân tạo này rẻ hơn nhiều so với da thật.)
  • 6 皮革沙发给人一种高贵的感觉。 (Sofa da mang lại cảm giác sang trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome