皮鞋
pí xié
Nghĩa
- giày da
Định nghĩa
皮鞋是用皮革制成的鞋子,通常指代正式或商务场合穿着的鞋类。
Giày da là loại giày được làm từ da, thường chỉ loại giày mang trong những dịp trang trọng hoặc công sở.
Cách dùng
皮鞋通常用于正式场合或工作需要,常与正装或商务装搭配。也适用于日常休闲场合,但需注意与运动鞋、布鞋等区分。
Giày da thường được dùng trong những dịp trang trọng hoặc nhu cầu công việc, thường kết hợp với trang phục lịch sự hoặc công sở. Cũng có thể sử dụng trong các dịp thường ngày, nhưng cần phân biệt với giày thể thao, giày vải.
Ví dụ
- 1 他穿了一双黑色的皮鞋去面试。 (Anh ấy đi một đôi giày da màu đen để đi phỏng vấn.)
- 2 这双皮鞋保养得很好,看起来还很新。 (Đôi giày da này được bảo quản tốt, trông vẫn còn mới.)
- 3 我的皮鞋有点挤脚,需要买大一号的。 (Giày da của tôi hơi chật, cần mua size lớn hơn.)
- 4 他每天上班前都要把皮鞋擦得亮亮的。 (Anh ấy trước khi đi làm hằng ngày đều đánh bóng giày da.)
- 5 这家商店卖的皮鞋质量很好,就是价格有点贵。 (Cửa hàng này bán giày da chất lượng tốt, chỉ có giá hơi đắt.)
- 6 她给父亲买了一双棕色的皮鞋作为生日礼物。 (Cô ấy mua cho cha một đôi giày da màu nâu làm quà sinh nhật.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.