盆
pén
Nghĩa
- chậu
Định nghĩa
一种口大底小的圆形或方形器皿,用来盛东西,如洗脸、洗菜、洗衣等。
Một loại đồ đựng có miệng rộng đáy nhỏ, hình tròn hoặc vuông, dùng để chứa đồ vật, như rửa mặt, rửa rau, giặt quần áo v.v.
Cách dùng
“盆”是常用名词,指各种盆状的容器。可用于洗脸盆、花盆、澡盆等。在口语中常单独使用,或作为量词使用(如“一盆水”)。
“盆” là danh từ thông dụng, chỉ các loại vật chứa có hình dạng giống cái chậu. Có thể dùng trong chậu rửa mặt, chậu hoa, bồn tắm v.v. Trong khẩu ngữ thường dùng một mình, hoặc dùng làm lượng từ (ví dụ “một chậu nước”).
Ví dụ
- 1 这个盆是用来洗脸的。(Cái chậu này dùng để rửa mặt.)
- 2 妈妈买了一个新花盆。(Mẹ mua một cái chậu hoa mới.)
- 3 他端着一盆水走进来。(Anh ấy bưng một chậu nước đi vào.)
- 4 请把菜放在盆里。(Hãy để rau vào trong chậu.)
- 5 孩子洗澡用的澡盆很大。(Bồn tắm dùng cho trẻ tắm rất to.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.