Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 盆地

盆地

pén dì

HSK 7–9

Nghĩa

  • bồn địa
  • lòng chảo

Định nghĩa

四周高中间低的地形。

Địa hình xung quanh cao ở giữa thấp.

Cách dùng

盆地”常用于地理描述,指被山或高地环绕的低洼地区。

盆地” thường dùng trong mô tả địa lý, chỉ vùng trũng được bao quanh bởi núi hoặc vùng đất cao.

Ví dụ

  • 1 四川盆地气候湿润,适合农业发展。 (Tứ Xuyên bồn địa khí hậu ẩm ướt, thích hợp cho phát triển nông nghiệp.)
  • 2 塔里木盆地是中国最大的内陆盆地。 (Bồn địa Tarim là bồn địa nội lục lớn nhất Trung Quốc.)
  • 3 这个盆地四周都是高山,交通很不方便。 (Bồn địa này xung quanh đều là núi cao, giao thông rất bất tiện.)
  • 4 盆地的底部往往有河流或湖泊。 (Đáy của bồn địa thường có sông hoặc hồ.)
  • 5 由于盆地地形,这里的冬天比周围地区更冷。 (Do địa hình bồn địa, mùa đông ở đây lạnh hơn các vùng xung quanh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản