盆地
pén dì
Nghĩa
- bồn địa
- lòng chảo
Định nghĩa
四周高中间低的地形。
Địa hình xung quanh cao ở giữa thấp.
Cách dùng
“盆地”常用于地理描述,指被山或高地环绕的低洼地区。
“盆地” thường dùng trong mô tả địa lý, chỉ vùng trũng được bao quanh bởi núi hoặc vùng đất cao.
Ví dụ
- 1 四川盆地气候湿润,适合农业发展。 (Tứ Xuyên bồn địa khí hậu ẩm ướt, thích hợp cho phát triển nông nghiệp.)
- 2 塔里木盆地是中国最大的内陆盆地。 (Bồn địa Tarim là bồn địa nội lục lớn nhất Trung Quốc.)
- 3 这个盆地四周都是高山,交通很不方便。 (Bồn địa này xung quanh đều là núi cao, giao thông rất bất tiện.)
- 4 盆地的底部往往有河流或湖泊。 (Đáy của bồn địa thường có sông hoặc hồ.)
- 5 由于盆地地形,这里的冬天比周围地区更冷。 (Do địa hình bồn địa, mùa đông ở đây lạnh hơn các vùng xung quanh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản