Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 盈利

盈利

yíng lì

HSK 7–9

Nghĩa

  • lợi nhuận
  • sinh lời

Định nghĩa

盈利指企业或个人通过经营活动获得的利润,即总收入减去总成本后的余额。

Lợi nhuận là số tiền mà doanh nghiệp hoặc cá nhân thu được từ hoạt động kinh doanh, tức là phần còn lại sau khi lấy tổng thu nhập trừ đi tổng chi phí.

Cách dùng

常用作名词或动词,表示获得利润。作动词时可说“盈利了”,作名词时可说“盈利额”。也可作定语,如“盈利模式”。多用于商业、经济和财务领域。

Thường được dùng như danh từ hoặc động từ, mang nghĩa đạt được lợi nhuận. Khi là động từ có thể nói "盈利了" (có lãi rồi), khi là danh từ có thể nói "盈利额" (số tiền lợi nhuận). Cũng có thể dùng như định ngữ, ví dụ "盈利模式" (mô hình lợi nhuận). Thường dùng trong lĩnh vực thương mại, kinh tế và tài chính.

Ví dụ

  • 1 这家公司去年盈利很多。 (Công ty này năm ngoái thu được lợi nhuận rất nhiều.)
  • 2 盈利是企业的主要目标之一。 (Lợi nhuận là một trong những mục tiêu chính của doanh nghiệp.)
  • 3 虽然销售额很高,但盈利却很少。 (Mặc dù doanh số bán hàng rất cao, nhưng lợi nhuận lại rất ít.)
  • 4 这家商店刚刚开始盈利。 (Cửa hàng này vừa mới bắt đầu có lãi.)
  • 5 他们通过降低成本来提高盈利。 (Họ tăng lợi nhuận bằng cách giảm chi phí.)
  • 6 这个项目预计明年才能盈利。 (Dự án này dự kiến sang năm mới có thể sinh lời.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome