Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 益处

益处

yì chu

HSK 6

Nghĩa

  • lợi ích
  • ích lợi

Định nghĩa

益处指的是能带给人们好处、利益的因素或结果,通常用于描述对人或事物有利的方面。

Lợi ích chỉ những yếu tố hoặc kết quả mang lại điều tốt, điều có lợi cho con người, thường dùng để miêu tả mặt tích cực có lợi cho người hoặc sự vật.

Cách dùng

表示好处、有利之处。常用于书面语或正式场合,可以指具体的利益,也可以指抽象的好结果。多与“有”“带来”“产生”等动词搭配。

Biểu thị điều tốt, điểm có lợi. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, có thể chỉ lợi ích cụ thể hoặc kết quả tốt trừu tượng. Hay kết hợp với các động từ như 'có', 'mang lại', 'tạo ra'.

Ví dụ

  • 1 多锻炼对身体健康有益处。 (Tập thể dục nhiều có lợi cho sức khỏe.)
  • 2 读书的好处很多,益处无穷。 (Đọc sách có rất nhiều lợi ích, lợi ích vô cùng tận.)
  • 3 这种植物对人类益处很大。 (Loại thực vật này có lợi ích rất lớn đối với con người.)
  • 4 我们要认识到科技带来的益处。 (Chúng ta cần nhận thức được những lợi ích mà khoa học công nghệ mang lại.)
  • 5 这个方案的实行对公司益处良多。 (Việc thực hiện phương án này mang lại nhiều lợi ích cho công ty.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản