盐
yán
Nghĩa
- muối
Định nghĩa
一种白色的结晶物质,主要成分是氯化钠,用于调味。
Một chất tinh thể màu trắng, thành phần chính là natri clorua, dùng để nêm nếm.
Cách dùng
“盐”是名词,指食盐,也可泛指盐类。常用于烹饪、饮食、化学等语境。
“盐” là danh từ, chỉ muối ăn, cũng có thể chỉ chung các loại muối. Thường dùng trong ngữ cảnh nấu ăn, ẩm thực, hóa học.
Ví dụ
- 1 请给我一点盐。 (Xin hãy cho tôi một chút muối.)
- 2 这道菜盐放得太多了。 (Món này cho muối nhiều quá.)
- 3 盐是人体必需的矿物质。 (Muối là khoáng chất cần thiết cho cơ thể con người.)
- 4 把盐溶于水,就得到了盐水。 (Hòa tan muối vào nước, sẽ được nước muối.)
- 5 在化学中,盐是由酸和碱反应生成的化合物。 (Trong hóa học, muối là hợp chất tạo ra từ phản ứng giữa axit và bazơ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.