监察
jiān chá
Nghĩa
- giám sát
- thanh tra
Định nghĩa
监督、检查和考察,常用于对机关或工作人员的监督。
Giám sát, kiểm tra và xem xét; thường dùng để chỉ việc giám sát đối với cơ quan hoặc nhân viên.
Cách dùng
‘监察’是一个动词,常用于正式场合,表示对某个组织、官员或行为进行监督和检查,以确保其合法合规。在中国,有专门的‘监察委员会’负责监督公职人员。
'监察' là một động từ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ việc giám sát và kiểm tra một tổ chức, quan chức hoặc hành vi nào đó để đảm bảo hợp pháp và đúng quy định. Ở Trung Quốc, có 'Ủy ban Giám sát' chuyên giám sát công chức.
Ví dụ
- 1 监察部门对这次招标过程进行了严格监察。 (Bộ phận giám sát đã tiến hành giám sát chặt chẽ quá trình đấu thầu lần này.)
- 2 他负责监察公司的财务支出。 (Anh ấy phụ trách giám sát chi tiêu tài chính của công ty.)
- 3 国家监察委员会依法对所有公职人员进行监察。 (Ủy ban Giám sát Nhà nước giám sát tất cả công chức theo pháp luật.)
- 4 我们要加强对食品安全的监察力度。 (Chúng ta cần tăng cường giám sát an toàn thực phẩm.)
- 5 监察人员发现了一些违规问题。 (Nhân viên giám sát đã phát hiện một số vấn đề vi phạm.)
- 6 政府设立专门机构来监察环境保护工作。 (Chính phủ thành lập cơ quan chuyên trách để giám sát công tác bảo vệ môi trường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản