监护
jiān hù
Nghĩa
- giám hộ
Định nghĩa
指对未成年人、精神病患者、危重病人等进行监督保护;也可指法律上的监护责任。
Chỉ việc giám sát, bảo vệ người chưa thành niên, bệnh nhân tâm thần, bệnh nhân nguy kịch, v.v.; cũng có thể chỉ trách nhiệm giám hộ về mặt pháp lý.
Cách dùng
常用作动词或名词,搭配如“监护权”“监护室”“监护人”等。在法律和医疗语境中常见。
Thường dùng như động từ hoặc danh từ, kết hợp như “quyền giám hộ”, “phòng chăm sóc đặc biệt”, “người giám hộ”, v.v. Thường gặp trong ngữ cảnh pháp luật và y tế.
Ví dụ
- 1 父母是未成年子女的法定监护人。 (Cha mẹ là người giám hộ hợp pháp của con chưa thành niên.)
- 2 病人被送进重症监护室。 (Bệnh nhân được đưa vào phòng chăm sóc đặc biệt.)
- 3 法院判决由外公担任孩子的监护人。 (Tòa án phán quyết ông ngoại làm người giám hộ cho đứa trẻ.)
- 4 在监护人的陪同下,他可以参加活动。 (Anh ấy có thể tham gia hoạt động dưới sự đi kèm của người giám hộ.)
- 5 监护人的职责是保护被监护人的权益。 (Trách nhiệm của người giám hộ là bảo vệ quyền lợi của người được giám hộ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản