Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 监控

监控

jiān kòng

HSK 7–9

Nghĩa

  • giám sát
  • theo dõi

Định nghĩa

持续观察、监督并控制某个过程或活动,以确保其正常运行或符合要求。

Liên tục quan sát, giám sát và kiểm soát một quá trình hoặc hoạt động để đảm bảo nó hoạt động bình thường hoặc đáp ứng yêu cầu.

Cách dùng

常用于表示对人或事物进行实时监视、监督和管理,涉及安全、交通、设备、环境、网络等多个领域。

Thường được dùng để chỉ việc theo dõi, giám sát và quản lý người hoặc sự vật theo thời gian thực, liên quan đến nhiều lĩnh vực như an ninh, giao thông, thiết bị, môi trường, mạng lưới, v.v.

Ví dụ

  • 1 监控摄像头遍布整个大楼。(Camera giám sát được lắp đặt khắp tòa nhà.)
  • 2 交通部门通过监控系统实时监控道路状况。(Cơ quan giao thông sử dụng hệ thống giám sát để theo dõi tình hình đường sá theo thời gian thực.)
  • 3 工程师正在监控机器的运行状态。(Kỹ sư đang theo dõi trạng thái hoạt động của máy móc.)
  • 4 环保部门负责监控空气质量。(Sở môi trường chịu trách nhiệm giám sát chất lượng không khí.)
  • 5 公司对员工网络使用进行监控。(Công ty tiến hành giám sát việc sử dụng mạng của nhân viên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản