Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 监测

监测

jiān cè

HSK 6

Nghĩa

  • theo dõi
  • quan trắc

Định nghĩa

持续观察、测量并记录某事物的发展变化,以进行评估或预警。

Theo dõi, đo lường và ghi nhận liên tục sự phát triển hoặc thay đổi của một sự vật để đánh giá hoặc cảnh báo.

Cách dùng

用作动词,常带宾语,如'监测空气质量'。多用于科学、技术、医疗、环保等领域,强调持续不断地观察和数据收集。

Được dùng như động từ, thường có tân ngữ, như 'theo dõi chất lượng không khí'. Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, y tế, môi trường, nhấn mạnh việc quan sát và thu thập dữ liệu liên tục.

Ví dụ

  • 1 环境部门正在监测空气质量。 (Bộ môi trường đang theo dõi chất lượng không khí.)
  • 2 医生监测病人的心率。 (Bác sĩ theo dõi nhịp tim của bệnh nhân.)
  • 3 这座桥安装了传感器来监测结构安全。 (Cây cầu này được lắp cảm biến để theo dõi an toàn kết cấu.)
  • 4 卫星可以监测全球气候变化。 (Vệ tinh có thể theo dõi biến đổi khí hậu toàn cầu.)
  • 5 我们需要持续监测水质变化。 (Chúng ta cần liên tục theo dõi sự thay đổi chất lượng nước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản